Miếng mút đánh bóng BT-6025 dùng để đánh bóng sơn xe ô tô.
Các tính năng chính cần xem xét
Kích thước miếng đệm: Đường kính của miếng đệm, thường dao động từ 3 inch đến 8 inch, tùy thuộc vào diện tích cần đánh bóng.
Độ cứng của miếng đệm: Độ cứng của bọt, ảnh hưởng đến độ mạnh yếu của miếng đệm. Miếng đệm có độ cứng cao hơn (cứng) sẽ mạnh hơn, trong khi miếng đệm có độ cứng thấp hơn (mềm) thích hợp cho công đoạn hoàn thiện.
Phương pháp gắn: Hầu hết các miếng đệm được gắn vào máy đánh bóng bằng khóa dán (Velcro), giúp việc thay thế dễ dàng.
Chắc chắn rồi! Dưới đây là tổng quan về thông số kỹ thuật của miếng mài, miếng đánh bóng và miếng hoàn thiện. Lưu ý rằng các thông số kỹ thuật này có thể khác nhau tùy thuộc vào thương hiệu và dòng sản phẩm cụ thể, nhưng nhìn chung chúng bao gồm thông tin về kích thước miếng mài, mật độ bọt và mục đích sử dụng.
Thông số kỹ thuật của tấm lót cắt
- Đường kính: 3 inch, 5 inch, 6 inch, 7 inch, 8 inch
- Mật độ bọt: Mật độ cao (cứng)
- PPI (Mật độ lỗ trên mỗi inch): 50-80 PPI (PPI thấp hơn để cắt mạnh hơn)
- Chất liệu: Xốp thô hoặc sợi siêu nhỏ, đôi khi là len
- Độ dày: 1 - 1,5 inch
- Mục đích sử dụng: Loại bỏ các khuyết điểm nghiêm trọng (vết xước sâu, oxy hóa, vết xoáy)
- Màu sắc: Thông thường, tấm lót cắt có màu tối hơn (ví dụ: vàng, cam hoặc xanh dương).
- Loại bề mặt: Bề mặt phẳng, cấu trúc dạng ô mở giúp tăng cường luồng khí và tản nhiệt.
- Khả năng cắt: Khả năng cắt cao, có thể để lại các vết xước nhỏ hoặc mờ.
Thông số kỹ thuật của miếng đệm đánh bóng
- Đường kính: 3 inch, 5 inch, 6 inch, 7 inch, 8 inch
- Mật độ bọt: Mật độ trung bình
- PPI (Mật độ lỗ rỗng trên mỗi inch): 60-80 PPI (mật độ lỗ rỗng vừa phải để cân bằng giữa việc cắt và đánh bóng)
- Chất liệu: Xốp cỡ trung bình đến mịn
- Độ dày: 1 - 1,5 inch
- Mục đích sử dụng: Làm mịn bề mặt sau khi cắt, loại bỏ các khuyết tật nhỏ.
- Màu sắc: Thường có màu sáng hơn (ví dụ: trắng, xanh lá cây hoặc xanh nhạt)
- Loại bề mặt: Bề mặt phẳng hoặc hơi lõm để dễ đánh bóng hơn
- Khả năng đánh bóng: Khả năng đánh bóng vừa phải, được thiết kế để loại bỏ các vết xước nhỏ và tăng độ bóng.
Thông số kỹ thuật của tấm lót hoàn thiện
- Đường kính: 3 inch, 5 inch, 6 inch, 7 inch, 8 inch
- Mật độ bọt: Mật độ thấp (mềm)
- PPI (Mật độ lỗ xốp trên mỗi inch): 70-100 PPI (PPI cao hơn để giảm thiểu hiện tượng xước và giúp bề mặt được mịn hơn)
- Chất liệu: Xốp siêu mềm
- Độ dày: 0,75 - 1,25 inch
- Mục đích sử dụng: Đánh bóng cuối cùng, phủ sáp, chất bịt kín hoặc chất phủ bóng.
- Màu sắc: Thường là các màu rất nhạt (ví dụ: đen, đỏ hoặc vàng)
- Loại bề mặt: Bề mặt phẳng hoặc dạng lưới để giảm nguy cơ xuất hiện các vết xoáy.
- Khả năng mài mòn: Ít hoặc không mài mòn, được thiết kế để tối đa hóa độ bóng mà không làm mất vật liệu.
Ví dụ dữ liệu từ các thương hiệu nổi tiếng:
# Tấm lót cắt:
- Đĩa cắt sợi nhỏ Meguiar's DA:
- Đường kính: 5 inch
- Chất liệu: Sợi siêu nhỏ với hợp chất cắt
- Độ dày lớp xốp: 0,5 inch
- Mức độ cắt: Nặng
# Miếng đánh bóng:
- Tấm lót cắt Lake Country CCS Orange Light:
- Đường kính: 6,5 inch
- Chất liệu: Xốp cắt nhẹ
- PPI: 60-80
- Độ dày lớp xốp: 1,25 inch
- Mức độ cắt tỉa: Nhẹ đến trung bình
# Tấm lót hoàn thiện:
- Miếng mút đánh bóng Chemical Guys Hex-Logic màu đen:
- Đường kính: 6,5 inch
- Chất liệu: Xốp siêu mềm
- PPI: 70-100
- Độ dày lớp xốp: 1 inch
- Mức độ cắt: Không có
Những thông số kỹ thuật này giúp bạn hiểu rõ sự khác biệt chính giữa các loại miếng đệm và cách chúng được tối ưu hóa cho các giai đoạn khác nhau của quá trình đánh bóng. Các chi tiết cụ thể như PPI, độ dày bọt và chất liệu có thể giúp bạn chọn đúng miếng đệm cho công việc của mình.
trưng bày sản phẩm
Đánh bóng




danh mục









